Nhấp chuột để nhận thiết kế 3D và báo giá MIỄN PHÍ trong vòng 24 giờ!
Cầu dầm thép tấm hàn chịu tải nặng được sử dụng trong xây dựng đường cao tốc và đường sắt.
ỨNG DỤNG
Cầu đường bộ và đường sắtCầu thép được sử dụng rộng rãi trong hệ thống đường bộ và đường sắt để chịu tải trọng giao thông lớn và các đoạn vượt sông có nhịp dài. Chúng cung cấp độ bền kết cấu cao, độ bền tuyệt vời và hiệu suất ổn định dưới tải trọng động liên tục như xe cộ và tàu hỏa.
Cầu vượt đô thị và vạch kẻ đường dành cho người đi bộTrong cơ sở hạ tầng đô thị, cầu thép thường được sử dụng trong các cầu vượt, cầu chui và lối đi bộ. Cấu trúc nhẹ và thời gian lắp đặt nhanh chóng giúp giảm thiểu sự gián đoạn giao thông đồng thời đảm bảo an toàn và hiệu quả cho việc di chuyển trong đô thị.
Cầu dẫn vào khu công nghiệp và khai thác mỏCầu dẫn bằng thép rất cần thiết trong các khu công nghiệp, khu khai thác mỏ và các dự án năng lượng. Chúng được thiết kế để chịu được môi trường khắc nghiệt, sự di chuyển của thiết bị nặng và điều kiện tải trọng thường xuyên, đảm bảo kết nối đáng tin cậy cho các hoạt động.
Cầu tạm thời cho mục đích quân sự và khẩn cấpNhững cây cầu này được thiết kế để triển khai nhanh chóng trong các hoạt động ứng phó khẩn cấp, cứu trợ thiên tai và các chiến dịch quân sự. Cấu trúc mô-đun bằng thép cho phép lắp ráp nhanh chóng, tính cơ động cao và khả năng chịu tải mạnh trong các tình huống nguy cấp.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Các sản phẩm kết cấu thép cốt lõi cho xây dựng cầu.
1. Loại cầu kết cấu thép chính
| Loại sản phẩm | Phạm vi thông số kỹ thuật | Chức năng cốt lõi | Sự thích nghi của Trung Mỹ |
| Cầu giàn | Nhịp dài 15–120 m | Kết cấu chịu lực nhịp dài dành cho xe cộ, người đi bộ và đường sắt nhẹ. | Các mối nối bu lông chịu động đất; lắp ghép mô-đun; chống ăn mòn cho khí hậu nhiệt đới. |
| Cầu vòm | Nhịp dài 20–150 m | Hệ thống truyền tải điện hiệu quả cho giao thông đông đúc và khu vực đô thị/cảnh quan. | Thép mạ kẽm nhúng nóng (Zn ≥ 85 μm); ổ trục điều chỉnh được cho hoạt động địa chấn; các đoạn mô-đun cho các địa điểm xa xôi. |
| Cầu dầm hộp | Nhịp dài 10–100 m | Độ cứng xoắn và khả năng chống uốn cao, thích hợp cho đường cao tốc và đường trên cao. | Mặt cắt hộp tối ưu hóa khả năng chịu động đất; các mối nối bắt vít/hàn; cấu kiện lắp ghép dạng mô-đun để vận chuyển nội địa |
| Cầu dành cho người đi bộ/xe đạp | Nhịp dài 5–50 m | Kết cấu thép nhẹ, an toàn cho người đi bộ/đi xe đạp. | Tấm lát sàn chống trơn trượt; chống ăn mòn; thiết kế dạng mô-đun lắp ráp nhanh chóng, phù hợp với khí hậu nhiệt đới. |
2. Sản phẩm hệ thống vỏ bọc (chống chịu thời tiết + chống ăn mòn)
| Loại sản phẩm | Phạm vi thông số kỹ thuật | Chức năng cốt lõi | Sự thích nghi của Trung Mỹ |
| Tấm lợp mái | C12×25–C18×35, mạ kẽm nhúng nóng (Zn ≥ 85 μm) | Nâng đỡ mặt cầu và các tấm lợp mái; được thiết kế để chịu được gió mạnh. | Lớp phủ chống ăn mòn; thiết kế dạng mô-đun, trọng lượng nhẹ giúp dễ dàng vận chuyển và lắp đặt nhanh chóng. |
| Tấm vách bên | Z10×22–Z16×28, khả năng chống ăn mặn >1000 giờ | Vỏ bọc chống thời tiết cho lối đi bộ và đường bảo trì. | Có hệ thống thông gió để giảm hiện tượng ngưng tụ hơi nước; chống ăn mòn, thích hợp cho khí hậu nóng ẩm. |
| Hệ thống giằng và hỗ trợ | Thép thanh tròn mạ kẽm Φ14–Φ18 và thép góc L60×6 | Cung cấp sự ổn định theo phương ngang; chịu được gió bão và lực địa chấn. | Các mối nối bằng bu lông/hàn dành cho vùng địa chấn; bảo vệ chống ăn mòn cho điều kiện khí hậu nhiệt đới. |
3. Các sản phẩm phụ trợ hỗ trợ (thích ứng xây dựng tại địa phương)
| Loại sản phẩm | Phạm vi thông số kỹ thuật | Chức năng cốt lõi | Sự thích nghi của Trung Mỹ |
| Khe co giãn | Thép hoặc cao su dạng mô-đun, chiều rộng 50–200 mm. | Cho phép giãn nở và co lại do nhiệt độ của nhịp cầu. | Đạt tiêu chuẩn chống động đất, chống ăn mòn, thích hợp cho khí hậu nhiệt đới và ẩm ướt. |
| Lan can và rào chắn an toàn | Các thanh hoặc ống thép hình chữ U, cao 900–1200 mm. | Bảo vệ phương tiện giao thông và người đi bộ; tăng cường an toàn cầu. | Chống ăn mòn và chống tia cực tím; thích hợp cho vùng có lượng mưa cao và vùng ven biển. |
| Thang và bệ tiếp cận cầu | Thang mạ kẽm Φ32–Φ50, bệ L50×5 | Cung cấp khả năng tiếp cận an toàn để kiểm tra và bảo trì. | Nhẹ, dạng mô-đun, chống ăn mòn, thích hợp cho thời tiết nhiệt đới. |
| Hệ thống thoát nước và quản lý nước | Tấm lưới thép Φ12, máng xối hình chữ C 100×50–150×75 | Hệ thống này dẫn nước mưa và ngăn ngừa ngập lụt trên sàn nhà. | Mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn phủ để chịu được độ ẩm cao và bão. |
| Giá đỡ chiếu sáng và tiện ích | Cột thép, giá đỡ, máng cáp | Hỗ trợ hệ thống chiếu sáng, tín hiệu và đường dây tiện ích. | Được phủ sẵn lớp chống ăn mòn; dễ dàng lắp đặt và thay thế theo dạng mô-đun. |
GIA CÔNG KẾT CẤU THÉP
Cắt
Cắt bằng plasma và ngọn lửa cho các tấm thép dày.
Máy cắt chính xác cho tấm kim loại mỏng.
Đảm bảo đúng kích thước và đường cắt sắc nét.
Hình thành
-
Dùng cho xà gồ, máng xối và các chi tiết trang trí.
-
Dùng để sản xuất các chi tiết hình tròn và các trụ đỡ hình tròn.
-
Đảm bảo kích thước và hình dạng nhất quán trong quá trình chế tạo.
Hàn
Hàn hồ quang chìm được ứng dụng cho dầm chữ H và các cột lớn.
Hàn hồ quang thủ công các tấm nối và các mối nối kết cấu
Hàn tấm mỏng bằng khí CO₂ bảo vệ
Xử lý lỗ
Khoan bằng máy CNC để đảm bảo độ chính xác của lỗ bu lông.
Máy dập lỗ dùng cho sản xuất số lượng nhỏ
Định vị chính xác giúp dễ dàng lắp đặt tại chỗ.
Xử lý bề mặt
Phun cát/phun bi để loại bỏ rỉ sét
Mài mối hàn, đánh bóng/hoàn thiện bề mặt.
Mạ kẽm bu lông và các bộ phận hỗ trợ để tăng khả năng chống ăn mòn.
Lắp ráp thử nghiệm
Chế tạo sẵn các cột, dầm và hệ thống giằng.
Kiểm tra kích thước bằng dụng cụ đo chuyên nghiệp.
Tháo rời các bộ phận của InKine sau khi kiểm tra để đảm bảo vận chuyển an toàn.
KIỂM TRA KẾT CẤU THÉP
| Loại bài kiểm tra | Tiêu chuẩn | Mục đích / Mô tả |
| Kiểm tra tải trọng kết cấu | ASTM A370, EN 10002 | Kiểm tra xem dầm, xà và hệ giàn có thể chịu được tải trọng tĩnh, tải trọng động, tải trọng xe cộ và các điều kiện vận hành động một cách an toàn hay không. |
| Kiểm tra chất lượng mối hàn | AWS D1.1, ISO 5817 | Đảm bảo các mối hàn đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, đặc biệt đối với các cấu kiện kết cấu quan trọng như giàn, dầm hộp và các mối nối cột. |
| Thử nghiệm khả năng chống ăn mòn | ASTM B117, ISO 9227 | Đánh giá hiệu suất của thép trong điều kiện phun muối, đảm bảo độ bền lâu dài trong môi trường ven biển, hàng hải và độ ẩm cao. |
| Thử nghiệm độ bám dính lớp phủ | ASTM D3359, ISO 2409 | Đo độ bền liên kết của các lớp phủ bảo vệ và lớp mạ kẽm để ngăn ngừa hiện tượng bong tróc, nứt hoặc tách lớp. |
| Khả năng chống tia cực tím và thời tiết | ASTM G154, ISO 4892 | Mô phỏng sự tiếp xúc lâu dài với ánh sáng mặt trời và điều kiện khí hậu để đánh giá độ ổn định màu sắc của lớp phủ, khả năng chống phấn hóa và độ bền bề mặt. |
| Khả năng chống ẩm và nhiệt | ASTM D2247 | Kiểm tra hiệu suất lớp phủ dưới nhiệt độ và độ ẩm cao để ngăn ngừa hiện tượng phồng rộp, ăn mòn và hư hỏng bề mặt. |
| Khả năng chống va đập và xử lý | ASTM D2794, ISO 6272 | Đánh giá khả năng chống chịu của lớp phủ và bề mặt trong quá trình vận chuyển, nâng hạ, lắp đặt và xử lý tại công trường. |
| Kiểm tra kích thước và độ thẳng | EN 1090, ISO 8501 | Đảm bảo các cấu kiện thép đúc sẵn đáp ứng dung sai kích thước chính xác để lắp đặt đúng cách và căn chỉnh kết cấu. |
| Kiểm tra độ mỏi và độ rung | ASTM E466, ISO 12107 | Đánh giá hiệu suất kết cấu dài hạn dưới các tải trọng lặp đi lặp lại, bao gồm tác động của giao thông, gió và rung động. |
| Kiểm tra neo và mối nối bu lông | ASTM F606, EN 14399 | Kiểm tra độ bền và độ tin cậy của bu lông, neo và các mối nối chịu động đất được sử dụng trong hệ thống kết cấu thép. |
XỬ LÝ BỀ MẶT
ĐÓNG GÓI VÀ VẬN CHUYỂN
Giàn và dầm:Được đóng gói cẩn thận với dây đai thép và giá đỡ bằng gỗ. Miếng bảo vệ góc và lớp bọc chống ăn mòn giúp ngăn ngừa hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Tấm lợp mái/tường:Đóng gói trên pallet có kèm miếng đệm; bọc bằng màng chống thấm nước và chống tia cực tím, thích hợp cho khí hậu nhiệt đới và vận chuyển đường dài.
Cột và Dầm:Đóng thùng hoặc bó lại với lớp bọc chống sốc, chống gỉ và được dán nhãn để dễ dàng vận chuyển tại công trường.
Các bộ phận phụ trợ:Các thanh giằng, bu lông và neo được đóng gói trong hộp hoặc thùng phuy có lớp bảo vệ chống thấm nước và được dán nhãn để lắp ráp nhanh chóng.
Vận tải & Hậu cần:Vận chuyển bằng đường biển, đường bộ hoặc container; các linh kiện được đóng gói và phân loại để đảm bảo vận chuyển an toàn và lắp đặt nhanh chóng, ngay cả đến các địa điểm xa xôi.
TẠI SAO NÊN CHỌN KẾT CẤU THÉP CỦA CHÚNG
Cầu dầm thép tấm chịu tải trọng lớn của chúng tôi được thiết kế cho các dự án cơ sở hạ tầng lớn, đòi hỏi độ bền vượt trội, tuổi thọ cao và khả năng thi công nhanh chóng.
Lắp ráp nhanhCác mô-đun được lắp ráp sẵn giúp việc lắp ráp chỉ mất vài ngày với thiết bị tối thiểu.
Có thể tái sử dụng và di dờiĐược thiết kế để tháo rời và sử dụng ở nhiều địa điểm khác nhau.
Thiết kế chắc chắn và đã được kiểm chứng qua thử nghiệmHệ giàn mái dạng tấm cổ điển với lịch sử đã được chứng minh trong quân sự và xây dựng.
Không cần móng nặngCó thể sử dụng với mố cầu hoặc trụ đỡ đơn giản.
Sẵn sàng giao hàngCác loại khổ rộng và khẩu độ tiêu chuẩn có sẵn trong kho để giao hàng nhanh chóng.
Bạn đã sẵn sàng bắt đầu dự án của mình chưa?
Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Công ty của quý vị cung cấp những loại cầu nào?
A:Cầu giàn, cầu vòm, cầu dầm hộp và cầu dành cho người đi bộ/xe đạp, được thiết kế hoàn toàn theo yêu cầu riêng.
Câu 2: Các linh kiện của bạn đáp ứng những tiêu chuẩn nào?
A:Đạt tiêu chuẩn ASTM, EN, ISO và AASHTO; có sẵn các loại thép mạ kẽm nhúng nóng hoặc thép chịu thời tiết.
Câu 3: Cầu có phù hợp với vùng nhiệt đới và vùng động đất không?
A:Đúng vậy, được thiết kế để chịu được gió mạnh, hoạt động địa chấn và khí hậu nhiệt đới.
Câu 4: Các linh kiện được đóng gói và vận chuyển như thế nào?
A:Đóng gói cẩn thận, đóng thùng và chống ăn mòn; có dán nhãn để dễ dàng lắp ráp tại chỗ.
Câu 5: Thời gian giao hàng điển hình là bao lâu?
A:Thời gian thi công từ 8 đến 20 tuần tùy thuộc vào thiết kế và độ phức tạp; phương pháp lắp ghép mô-đun giúp giảm thời gian lắp đặt.











